hạ viện

hạ viện

Dự luật ngân sách thường được khởi xướng từ Hạ viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viện thứ hai trong cấu lưỡng viện của một số quốc gia, thường được bầu cử trực tiếp nhiệm kỳ ngắn hơn Thượng viện: "Hạ viện" tên gọi chung cho một trong hai viện của nghị viện theo mô hình lưỡng viện, đại diện trực tiếp cho cử tri trên cơ sở dân số chức năng chính trong việc lập pháp, đặc biệt khởi xướng các dự luật về tài chính, ngân sách.
    • Tên gọi cụ thể của cơ quan lập phápmột số nước: Ở một số quốc gia, "Hạ viện" tên chính thức của viện dân biểu, như Hạ viện Hoa Kỳ (United States House of Representatives) hay Hạ viện Nhật Bản (衆議院 - Shūgiin).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dự luật ngân sách thường được khởi xướng từ Hạ viện.
    • Hạ viện Hoa Kỳ tổng cộng 435 nghị sĩ, đại diện cho các khu vực bầu cử dựa trên dân số.
    • Cuộc bỏ phiếu tại Hạ viện đã thông qua dự luật với đa số phiếu ủng hộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hạ viện" trong so sánh với "Thượng viện": Thường dùng để chỉ sự phân chia quyền lực chức năng trong nghị viện. Hạ viện thường phản ánh ý chí hiện tại của cử tri, trong khi Thượng viện có thể đại diện cho các đơn vị hành chính (như bang, tỉnh) mang tính ổn định hơn.
    • Theo hiến pháp, dự luật thuế phải bắt nguồn từ Hạ viện, còn Thượng viện quyền sửa đổi hoặc phủ quyết.
Biến thể từ liên quan
  • Hạ nghị viện: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "Hạ viện". Đây từ Hán Việt cấu tạo rõ ràng hơn ("hạ": dưới, "nghị": bàn bạc, "viện": cơ quan).
  • Viện Dân biểu: Tên gọi khác cho Hạ viện tại một số quốc gia ( dụ: Hàn Quốc - 국회, Gukhoe).
  • Lưỡng viện: Chế độ nghị viện bao gồm hai viện (Thượng viện Hạ viện).
  • Nghị sĩ Hạ viện: Thành viên được bầu vào Hạ viện.
Từ đồng nghĩa
  • Hạ nghị viện: (như định nghĩa trên).
  • Viện Dân biểu: (như giải thích trên).
  • Viện Thứ dân: (cách gọi , ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Thượng viện: Viện thứ nhất trong cấu lưỡng viện, thường ít thành viên hơn, nhiệm kỳ dài hơn có thể không được bầu cử trực tiếp.
  • Thượng nghị viện: Từ đồng nghĩa của Thượng viện.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Quyền của Hạ viện: Chỉ những quyền hạn đặc thù được hiến pháp trao cho Hạ viện, như quyền khởi xướng dự luật ngân sách, quyền bỏ phiếu bất tín nhiệm chính phủ (ở một số nước theo chế độ đại nghị).
  • Kỳ họp Hạ viện: Chỉ khoảng thời gian Hạ viện nhóm họp để thảo luận biểu quyết các vấn đề quan trọng.

Từ chứa "hạ viện"